AROVELA
Thuật ngữ B2B

Thuật ngữ B2B

Các thuật ngữ chính trong thu mua sản phẩm tự nhiên, logistics thương mại, phân tích chất lượng và thương mại B2B quốc tế — được giải thích dành cho chuyên viên thu mua.

43 terms
Chất lượng & Phân tíchThương mại & LogisticsQuy định & Chứng nhậnSản phẩm & Chế biếnHóa họcKinh doanh & Thương mại

Chất lượng & Phân tích

Chỉ số khúc xạ

Đại lượng cho biết mức độ ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua chất lỏng, dùng để kiểm tra độ tinh khiết và tính xác thực của tinh dầu và dầu béo.

Độ ẩm

Tỷ lệ phần trăm nước trong nguyên liệu thực vật đã sấy khô; phần lớn thảo mộc khô cần có độ ẩm ≤10% để bảo quản an toàn và ngăn vi sinh vật phát triển.

GC-MS (Sắc ký khí – Khối phổ)

Kỹ thuật phân tích kết hợp sắc ký khí và khối phổ để định danh và định lượng các hợp chất dễ bay hơi trong tinh dầu, qua đó xác nhận tính xác thực và phát hiện chất pha trộn.

Giấy chứng nhận phân tích (CoA)

→

Tài liệu do nhà sản xuất hoặc phòng thí nghiệm cấp, xác nhận thành phần hóa học, độ tinh khiết và các chỉ tiêu chất lượng của một lô sản phẩm.

Kiểm nghiệm kim loại nặng

Phân tích sản phẩm thực vật để phát hiện các nguyên tố độc hại như chì, cadimi, asen và thủy ngân; đây là yêu cầu của các quy định EU và FDA để đáp ứng tiêu chuẩn dùng cho thực phẩm.

Mức dư lượng tối đa (MRL)

Nồng độ tối đa mà pháp luật cho phép đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm, được quy định tại Quy định (EC) số 396/2005 của EU. Vượt MRL sẽ dẫn đến việc lô hàng bị từ chối nhập khẩu.

Tỷ trọng

Tỷ số giữa khối lượng riêng của một chất và khối lượng riêng của nước, dùng để xác thực tinh dầu; sai lệch so với khoảng tham chiếu cho thấy sản phẩm bị pha loãng hoặc pha trộn.

Thương mại & Logistics

CIF (Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí)

Điều kiện Incoterms theo đó người bán trả cước vận chuyển và mua bảo hiểm ở mức tối thiểu đến cảng đích; rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu.

DDP (Giao hàng đã nộp thuế)

Mức nghĩa vụ cao nhất của người bán: hàng được giao đến cơ sở của người mua, đã thông quan nhập khẩu, mọi khoản thuế và phí do người bán thanh toán.

FCL / LCL

FCL (Full Container Load – hàng nguyên container) nghĩa là một người mua sử dụng trọn một container; LCL (Less than Container Load – hàng lẻ) gom hàng của nhiều chủ hàng vào chung một container. LCL phù hợp với khối lượng nhỏ hơn.

FOB (Giao hàng trên tàu)

Điều kiện Incoterms theo đó người bán giao hàng đã xếp lên tàu tại cảng xếp hàng; kể từ thời điểm đó, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro.

Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

Văn bản chính thức chứng nhận lô hàng có nguồn gốc thực vật đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật khi nhập khẩu của nước đến và không nhiễm các sinh vật gây hại thuộc diện kiểm soát.

Incoterms

Bộ 11 điều kiện thương mại quốc tế được chuẩn hóa do ICC ban hành, quy định nghĩa vụ của người mua và người bán về giao hàng, rủi ro, bảo hiểm và chi phí.

Thư tín dụng (L/C)

Công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành, bảo đảm người bán được thanh toán khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chứng từ; thường được dùng trong các giao dịch B2B lần đầu.

Vận đơn (B/L)

Chứng từ pháp lý do người chuyên chở phát hành, có chức năng là biên nhận hàng đã gửi, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu cần có để nhận hàng.

Quy định & Chứng nhận

Chứng nhận Halal

→

Việc xác minh rằng nguyên liệu và quy trình sản xuất tuân thủ luật ăn uống của Hồi giáo. Có vai trò then chốt để tiếp cận thị trường GCC, Đông Nam Á và các nước có đa số dân theo Hồi giáo.

Chứng nhận hữu cơ

→

Việc xác minh bởi bên thứ ba rằng sản phẩm được canh tác không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, sinh vật biến đổi gen (GMO) hay phân bón tổng hợp. EU Organic (2018/848) và USDA NOP là các tiêu chuẩn chủ chốt.

Chứng nhận Kosher

→

Việc xác minh rằng nguyên liệu và quá trình chế biến phù hợp với luật ăn uống của Do Thái giáo (kashrut). Nguyên liệu thực vật thường được xếp vào loại pareve (trung tính) nếu không tiếp xúc với nguồn gốc động vật.

EUDR (Quy định của EU về chống phá rừng)

Quy định (EU) 2023/1115 yêu cầu thực hiện thẩm định (due diligence) để chứng minh sản phẩm không góp phần gây mất rừng. Yêu cầu dữ liệu định vị địa lý đối với các mặt hàng thuộc phạm vi áp dụng kể từ thời điểm quy định bắt đầu được áp dụng.

GMP (Thực hành sản xuất tốt)

→

Các nguyên tắc sản xuất và bảo đảm chất lượng nhằm bảo đảm sản phẩm luôn được sản xuất ổn định theo tiêu chuẩn chất lượng phù hợp. Là yêu cầu bắt buộc đối với nhà cung cấp dược phẩm và thực phẩm bổ sung.

HACCP

→

Phương pháp tiếp cận phòng ngừa có hệ thống đối với an toàn thực phẩm, nhận diện các mối nguy vật lý, hóa học và sinh học, đồng thời thiết lập các điểm kiểm soát tới hạn để ngăn ngừa chúng.

ISO 22000

→

Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, tích hợp HACCP với các nguyên tắc quản lý của ISO. Tiêu chuẩn này cho người mua toàn cầu thấy các biện pháp kiểm soát an toàn chặt chẽ.

REACH (Quy định của EU về hóa chất)

Quy định (EC) số 1907/2006 của EU về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất. Tinh dầu có thể phải đăng ký nếu được nhập khẩu trên 1 tấn/năm.

Sản phẩm & Chế biến

Cao khô (dạng bột)

Chiết xuất thực vật đã được loại bỏ hoàn toàn dung môi, cho ra bột khô có hàm lượng hoạt chất đánh dấu được chuẩn hóa, giúp định liều chính xác.

Chiết xuất CO₂ (siêu tới hạn)

→

Chiết xuất thực vật được sản xuất bằng cách dùng carbon dioxide nén áp suất cao làm dung môi, thu được phổ hợp chất thực vật rộng hơn so với chưng cất hơi nước và không để lại dư lượng dung môi.

Chưng cất hơi nước

Phương pháp chiết xuất tinh dầu phổ biến nhất: hơi nước đi qua nguyên liệu thực vật, làm bay hơi các hợp chất dễ bay hơi, sau đó chúng được ngưng tụ và thu hồi.

Hydrosol (nước cất hoa)

Sản phẩm phụ dạng nước của quá trình chưng cất hơi nước, chứa lượng vết các thành phần tinh dầu và những hợp chất thực vật tan trong nước. Được dùng trong mỹ phẩm và tạo hương cho thực phẩm.

Nhựa dầu (oleoresin)

Chiết xuất dạng bán rắn từ gia vị hoặc thực vật, chứa cả phần tinh dầu dễ bay hơi lẫn các thành phần nhựa không bay hơi, được dùng làm nguyên liệu tạo hương vị đậm đặc.

Sấy địa nhiệt

→

Phương pháp sấy ở nhiệt độ thấp sử dụng năng lượng địa nhiệt, giữ được các hợp chất dễ bay hơi, màu sắc và hoạt chất tốt hơn so với các phương pháp sấy nhiệt độ cao thông thường.

Tinh dầu

→

Chất lỏng kỵ nước đậm đặc chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi từ nguyên liệu thực vật, thu được bằng chưng cất hơi nước, ép lạnh hoặc chưng cất khô.

Hóa học

Aldehyd (trong tinh dầu)

Các hợp chất chứa oxy (R-CHO) trong tinh dầu, có mùi tươi mát giống cam chanh. Ví dụ chính: citral (sả chanh), citronellal (sả Java). Ở nồng độ cao có thể gây mẫn cảm da.

Kiểu hóa học (chemotype, CT)

Một dạng khác biệt về mặt hóa học trong cùng một loài thực vật, tạo ra các hợp chất chủ đạo khác nhau do yếu tố môi trường hoặc địa lý (ví dụ: Thymus vulgaris CT thymol so với CT linalool).

Monoterpen (C₁₀)

Nhóm terpen phổ biến nhất trong tinh dầu (hai đơn vị isopren, C₁₀H₁₆). Ví dụ tiêu biểu: limonen (cam chanh), pinen (thông), linalool (oải hương), menthol (bạc hà Âu).

Phenylpropanoid

Các chất chuyển hóa thứ cấp có nguồn gốc từ phenylalanin, có trong tinh dầu. Bao gồm eugenol (đinh hương), anethol (hồi), cinnamaldehyd (quế) và estragol (ngải giấm).

Sesquiterpen (C₁₅)

Các terpen gồm ba đơn vị isopren (C₁₅H₂₄), kém bay hơi hơn monoterpen, góp phần tạo nên tầng hương cuối. Ví dụ: bisabolol (cúc La Mã), caryophyllen (đinh hương).

Terpen

Một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ do thực vật tạo ra, cấu thành từ các đơn vị isopren (C₅H₈)ₙ, là thành phần chính của phần lớn tinh dầu.

Kinh doanh & Thương mại

Cung ứng hàng rời (bulk)

→

Bán sản phẩm với số lượng lớn không chia nhỏ (thùng phuy, bồn IBC, xe bồn), không có bao bì bán lẻ. Đây là hình thức B2B tiêu chuẩn đối với tinh dầu và chiết xuất thực vật.

Đơn hàng giao ngay (spot)

Giao dịch mua một lần theo giá thị trường hiện hành để giao hàng ngay, khác với hợp đồng kỳ hạn. Mang lại sự linh hoạt nhưng khiến người mua chịu tác động của biến động giá theo mùa.

Hợp đồng cung ứng kỳ hạn

Thỏa thuận song phương ấn định giá, khối lượng và lịch giao hàng cho các đợt giao trong tương lai. Giúp cả người mua lẫn người bán phòng ngừa biến động giá trên thị trường nguyên liệu thực vật theo mùa vụ.

MOQ (Số lượng đặt hàng tối thiểu)

→

Số lượng nhỏ nhất mà nhà cung cấp chấp nhận bán trong một đơn hàng. MOQ của tinh dầu thường dao động từ 1 kg (hàng đặc chủng) đến trên 200 kg (hàng phổ thông). Đặt hàng vượt MOQ sẽ được áp dụng giá theo số lượng.

Nhãn hàng riêng (private label)

→

Mô hình kinh doanh trong đó nhà sản xuất làm ra hàng hóa được bán dưới thương hiệu của người mua. Cho phép các thương hiệu cung cấp tinh dầu và chiết xuất mà không cần năng lực sản xuất nội bộ.

SDS (Phiếu an toàn hóa chất)

Tài liệu được chuẩn hóa cung cấp thông tin về các mối nguy đối với sức khỏe, cháy nổ và môi trường, cùng quy trình thao tác an toàn. Bắt buộc khi vận chuyển quốc tế các chất hóa học thuộc diện phân loại.

Thời gian giao hàng (lead time)

Tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao tại cơ sở của người mua. Với sản phẩm thực vật từ Thổ Nhĩ Kỳ, thời gian giao hàng thông thường từ 2–4 tuần (hàng có sẵn trong kho) đến 8–12 tuần (phụ thuộc vào mùa thu hoạch).

Nhận báo giá cho dự án của quý khách

Liên hệ với chúng tôi về cung ứng bán buôn, sản xuất nhãn hàng riêng hoặc canh tác theo hợp đồng.